quyển bá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "quyển bá" là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Selaginella, họ Quyển bá (Selaginellaceae). Đây là loại thực vật có mạch, thường mọc thành bụi nhỏ, thân bò, lá nhỏ xếp thành hàng, thường sống ở nơi ẩm ướt, dưới tán rừng hoặc trên đá.
- Đặc điểm: Cây quyển bá có thể được nhận biết qua hình dáng giống như rêu, nhưng thực chất là dương xỉ cổ đại, có khả năng chịu hạn tốt nhờ cơ chế cuộn lá khi khô và xoè ra khi ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây quyển bá thường sinh trưởng ở môi trường có độ ẩm cao.)
- (Họ thực vật quyển bá có lịch sử tiến hoá lâu dài.)
- (Đặc điểm hình thái của quyển bá là lá nhỏ, xếp đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quyển bá cuộn lá": hiện tượng lá cây quyển bá cuộn tròn khi khô hạn để giảm thoát nước.
- Vào mùa khô, quyển bá cuộn lá lại, trông như một nắm rêu khô. (Cơ chế thích nghi của quyển bá với môi trường khắc nghiệt.)
"họ quyển bá" (Selaginellaceae): một họ thực vật chỉ gồm chi Selaginella.
- Họ quyển bá có khoảng 700 loài phân bố trên toàn thế giới. (Sự đa dạng sinh học của họ thực vật này.)
Biến thể và từ gần giống
Quyển bá lá dẹt (danh từ): một loài trong chi Selaginella có lá dẹt, thường dùng làm cảnh.
- Quyển bá lá dẹt thường được trồng trong chậu nhỏ để trang trí bàn làm việc. (Ứng dụng thực tế của loài cây này.)
Rêu quyển bá (danh từ): tên gọi dân gian của quyển bá do hình dáng giống rêu.
- Nhiều người nhầm lẫn quyển bá với rêu, nhưng thực chất nó là dương xỉ. (Phân biệt quyển bá với các loại rêu thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Sélaginelle (từ mượn từ tiếng Pháp): tên gọi khoa học của chi .
- Dương xỉ cuộn lá (tên gọi dân gian): mô tả đặc điểm cuộn lá khi khô của cây.
- Thạch tùng lông (một số vùng gọi): do hình dáng lá giống lông chim.
Thành ngữ liên quan
- "quyển bá cuộn mình": ẩn dụ về sự thích nghi, thu mình lại để vượt qua khó khăn.
- Trong hoàn cảnh khắc nghiệt, con người cũng như quyển bá cuộn mình để tồn tại. (So sánh với khả năng chịu hạn của cây.)